Hoạt động cải cách hành chính

Cải cách TTHC trên môi trường điện tử: Cần một bước nâng cấp thể chế

11/04/2026 08:48

Hơn 1,34 triệu hồ sơ thủ tục hành chính được tiếp nhận trong năm 2025, tỷ lệ nộp trực tuyến đạt 96,41%, mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp chạm ngưỡng 98,78%. Những con số đó phản ánh quy mô vận hành, và cho thấy một bước chuyển rõ rệt trong cách chính quyền tỉnh Bắc Ninh phục vụ người dân sau 5 năm triển khai Nghị định số 45/2020/NĐ-CP về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử.

Tuy nhiên, khi “lượng” đã đạt tới một ngưỡng cao, yêu cầu đặt ra không còn dừng ở mở rộng mà là nâng cấp “chất”, đặc biệt ở tầm thể chế, để hệ thống vận hành thông suốt, đồng bộ từ Trung ương tới địa phương.

Ảnh minh họa.

Nền tảng đã hình thành: từ số hóa đến phục vụ thực chất

Trong giai đoạn 2020 - 2025, Bắc Ninh triển khai Nghị định 45 trong bối cảnh đặc biệt: vừa thúc đẩy chuyển đổi số, vừa thực hiện sắp xếp lại đơn vị hành chính và vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp từ giữa năm 2025.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận đồng bộ, vừa “đưa thủ tục lên mạng”, vừa tái cấu trúc toàn bộ quy trình. Đến cuối năm 2025, toàn tỉnh có 2.191 thủ tục hành chính, 100% được thực hiện theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông; 100% thủ tục liên quan đến doanh nghiệp được cung cấp trực tuyến; toàn bộ thủ tục đủ điều kiện đều được tái cấu trúc để cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình hoặc một phần.

Cùng với đó, hạ tầng dữ liệu được đầu tư đồng bộ. Tỷ lệ số hóa hồ sơ, kết quả giải quyết thủ tục hành chính đạt 98,85%, nằm trong nhóm cao nhất cả nước. Quan trọng hơn, dữ liệu số hóa đã được khai thác thực tế: hơn 90% hồ sơ được tái sử dụng thông tin, giúp người dân không phải nộp lại giấy tờ trong các lần giao dịch tiếp theo.

Trong vận hành, mô hình “Một trung tâm - nhiều điểm phục vụ” giúp người dân có thể nộp hồ sơ ở bất kỳ đâu trong tỉnh. Các tiện ích như quét mã QR tra cứu thủ tục, thanh toán trực tuyến, hỗ trợ trực tiếp tại bộ phận một cửa… từng bước làm thay đổi trải nghiệm của người dân, từ bị động sang chủ động.

Kết quả thể hiện rõ qua chất lượng giải quyết: tỷ lệ hồ sơ trước hạn và đúng hạn ở cấp tỉnh đạt hơn 99%, cấp xã đạt gần 99,92%. Đây là chỉ dấu quan trọng cho thấy chuyển đổi số không chỉ dừng ở công nghệ, mà đã tác động đến kỷ luật, kỷ cương hành chính.

Những điểm nghẽn mới không còn ở khâu thực thi

Sau 5 năm, bức tranh cải cách tại Bắc Ninh cho thấy một thực tế đáng chú ý: nhiều hạn chế không còn xuất phát từ địa phương, mà chủ yếu đến từ hệ thống thể chế và nền tảng dùng chung ở cấp bộ, ngành.

Trước hết là tình trạng thiếu đồng bộ giữa các hệ thống thông tin. Từ đầu năm 2026, khi triển khai hệ thống giải quyết thủ tục hành chính tập trung của các bộ, cán bộ và người dân phải thao tác trên nhiều nền tảng khác nhau, với giao diện và quy trình chưa thống nhất. Việc phân luồng hồ sơ có lúc chưa chính xác, gây chậm trễ trong xử lý.

Ở một số lĩnh vực, dữ liệu không được đồng bộ trạng thái. Có trường hợp hồ sơ đã xử lý xong nhưng trên hệ thống vẫn hiển thị quá hạn; người dân không theo dõi được tiến trình nên tiếp tục nộp lại hồ sơ, gây quá tải không cần thiết.

Một vấn đề khác là thiếu liên thông dữ liệu chuyên ngành. Dù đã kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, nhưng các cơ sở dữ liệu khác như y tế, tài chính, bảo hiểm… vẫn chưa hoàn chỉnh, khiến việc xác minh thông tin còn phụ thuộc vào giấy tờ do người dân cung cấp.

Ngay cả những quy định tưởng như kỹ thuật, như cách tính thời gian giải quyết theo “ngày” hay “ngày làm việc” cũng gây khó khăn khi cấu hình quy trình điện tử, đặc biệt với các thủ tục liên thông nhiều cấp, nhiều ngành.

Ngoài ra, một số loại hồ sơ đặc thù (bản vẽ xây dựng khổ lớn, tài liệu kỹ thuật y tế…) chưa có quy định rõ về bản sao điện tử, khiến cán bộ vẫn phải yêu cầu đối chiếu bản giấy, làm giảm hiệu quả của dịch vụ công trực tuyến.

Những tồn tại nêu trên cho thấy một thực tế: tốc độ triển khai chuyển đổi số ở địa phương đang đi nhanh hơn khung pháp lý hiện hành.

Nghị định 45/2020/NĐ-CP đã tạo nền tảng quan trọng, nhưng sau 5 năm, nhiều nội dung không còn theo kịp thực tiễn. Khi các hệ thống dữ liệu ngày càng phức tạp, yêu cầu đặt ra không chỉ là “có kết nối”, mà là kết nối theo chuẩn thống nhất, có khả năng chia sẻ và tái sử dụng trên phạm vi toàn quốc.

Trong khi đó, quy định về bản sao điện tử, chứng thực điện tử vẫn còn khoảng trống đối với các loại tài liệu đặc thù. Cơ chế xử lý hồ sơ nộp qua tài khoản ủy quyền cũng chưa rõ ràng, dẫn đến dữ liệu không gắn đúng với chủ thể, khó tái sử dụng.

Đặc biệt, khi Cổng Dịch vụ công quốc gia đang chuyển đổi sang Trung tâm Dữ liệu quốc gia, yêu cầu về kiến trúc hệ thống, chuẩn kết nối, quy trình vận hành càng trở nên cấp thiết. Nếu không có quy định thống nhất, nguy cơ phân tán dữ liệu, trùng lặp hệ thống là hiện hữu.

Ảnh minh họa.

Kiến nghị hướng tới một hệ sinh thái thống nhất

Từ quá trình triển khai, Bắc Ninh đề xuất một loạt kiến nghị mang tính nền tảng. Trước hết, cần sớm sửa đổi, bổ sung Nghị định 45 theo hướng quy định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống trên phạm vi toàn quốc. Đây là điều kiện tiên quyết để bảo đảm các nền tảng vận hành đồng bộ.

Cùng với đó, cần mở rộng phạm vi công nhận bản sao điện tử, đặc biệt với các loại hồ sơ có dung lượng lớn, tính chất chuyên ngành cao. Khi hành lang pháp lý rõ ràng, cán bộ mới có thể yên tâm xử lý hoàn toàn trên môi trường số.

Một yêu cầu khác là làm rõ cơ chế quản lý dữ liệu khi sử dụng tài khoản ủy quyền, bảo đảm thông tin được gắn với đúng chủ thể và có thể tái sử dụng lâu dài.

Ở cấp vận hành, cần hoàn thiện hệ thống giải quyết thủ tục hành chính tập trung của các bộ theo hướng thống nhất giao diện, quy trình, đồng bộ trạng thái hồ sơ và tích hợp đầy đủ chức năng thanh toán, số hóa.

Đồng thời, việc xây dựng và vận hành Cổng Dịch vụ công quốc gia tại Trung tâm Dữ liệu quốc gia cần có lộ trình rõ ràng, cho phép địa phương tham gia kiểm thử, tránh gián đoạn dịch vụ.

Nhìn lại 5 năm triển khai Nghị định 45 tại Bắc Ninh, có thể thấy một bước tiến rõ rệt: từ chỗ số hóa hồ sơ, cung cấp dịch vụ trực tuyến, đến việc hình thành một hệ thống vận hành tương đối hoàn chỉnh, lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm.

Tuy nhiên, giai đoạn tới đòi hỏi cao hơn. Khi người dân đã quen với dịch vụ công trực tuyến, điều họ cần không chỉ là nhanh, mà là thông suốt, ổn định và nhất quán ở mọi nơi.

Điều đó không thể chỉ dựa vào nỗ lực của từng địa phương, mà cần một bước nâng cấp về thể chế ở tầm quốc gia – nơi dữ liệu được chuẩn hóa, hệ thống được liên thông, và mọi giao dịch hành chính có thể thực hiện liền mạch trên môi trường số.

An Thuận