Cuối năm 2025, Bắc Ninh ghi nhận tỷ lệ hồ sơ trực tuyến đạt 96,41%, mức cao hàng đầu cả nước. Tỷ lệ số hóa hồ sơ, kết quả giải quyết thủ tục hành chính đạt 98,85%; mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp đạt 98,78%. Những con số này phản ánh tốc độ chuyển đổi số nhanh chóng trong khu vực công, đồng thời cho thấy một nền hành chính đang dịch chuyển rõ rệt từ “giấy tờ” sang “dữ liệu”. Tuy nhiên, thực tiễn vận hành cũng đặt ra một yêu cầu mới: cải cách thủ tục hành chính trên môi trường điện tử cần một bước nâng cấp về thể chế để đáp ứng giai đoạn phát triển tiếp theo.
Ảnh minh họa.
Hiện thực hóa chủ trương, vận hành đồng bộ
Ngay từ khi Nghị định số 45 của Chính phủ về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử được ban hành, tỉnh Bắc Ninh đã xác định chuyển đổi số trong giải quyết thủ tục hành chính là nhiệm vụ trọng tâm. Giai đoạn 2020 - 2025, tỉnh ban hành hàng loạt kế hoạch, quyết định, chỉ thị để cụ thể hóa chủ trương của Trung ương, đồng thời tổ chức triển khai đồng bộ từ cấp tỉnh đến cấp xã.
Điểm đáng chú ý là việc gắn cải cách thủ tục hành chính với tổ chức lại bộ máy chính quyền hai cấp từ giữa năm 2025. Trong bối cảnh đó, việc chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng hệ thống thông tin liên thông không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà trở thành điều kiện để bộ máy vận hành thông suốt.
Tỉnh đã hoàn thành cấu hình quy trình điện tử cho 100% thủ tục hành chính; 100% thủ tục liên quan đến doanh nghiệp được cung cấp trực tuyến; toàn bộ thủ tục được thực hiện theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông và không phụ thuộc địa giới hành chính.
Những nền tảng này tạo tiền đề để chuyển từ “cung cấp dịch vụ” sang “cung cấp trải nghiệm” cho người dân và doanh nghiệp.
Không khó để nhận thấy những chuyển biến rõ rệt trong cách người dân tiếp cận dịch vụ công. Với gần 1,35 triệu hồ sơ được tiếp nhận trong năm 2025, trong đó phần lớn là trực tuyến, việc nộp hồ sơ, thanh toán, tra cứu kết quả đã dần trở thành thói quen.
Ở cấp tỉnh, tỷ lệ tiếp nhận trực tuyến đạt 99,96%; tỷ lệ giải quyết trước và đúng hạn đạt 99,15%. Ở cấp xã, tỷ lệ này còn cao hơn, đạt 99,92%.
Đáng chú ý, việc số hóa không dừng ở lưu trữ. Tỷ lệ khai thác, tái sử dụng dữ liệu đạt hơn 90%, tương ứng hơn 1,2 triệu lượt hồ sơ. Điều này đồng nghĩa với việc người dân không phải nộp lại giấy tờ trong nhiều trường hợp, một thay đổi có ý nghĩa thực chất trong cải cách thủ tục hành chính.
Bên cạnh đó, các mô hình hỗ trợ như “Tổ công nghệ số cộng đồng”, “Ngày thứ Sáu không hẹn”, “TTHC tại nhà” đã góp phần đưa dịch vụ công trực tuyến đến gần hơn với người dân, đặc biệt ở cấp cơ sở.
Một số hạn chế mang tính hệ thống
Dù đạt nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai cũng bộc lộ một số hạn chế mang tính hệ thống.
Trước hết là vấn đề tiêu chuẩn dữ liệu và kết nối liên thông. Hiện nay, các hệ thống thông tin của bộ, ngành và địa phương chưa hoàn toàn đồng bộ. Việc chuyển đổi Cổng Dịch vụ công quốc gia sang Trung tâm Dữ liệu quốc gia càng đặt ra yêu cầu cao hơn về chuẩn hóa dữ liệu, nhưng Nghị định 45 của Chính phủ về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử chưa quy định cụ thể nội dung này.
Thứ hai là câu chuyện về bản sao điện tử và chứng thực điện tử. Trong thực tế, nhiều loại hồ sơ đặc thù như bản vẽ xây dựng khổ lớn, tài liệu kỹ thuật y tế, hồ sơ thử nghiệm lâm sàng… gặp khó khăn khi số hóa do dung lượng lớn hoặc yêu cầu xác thực cao. Điều này dẫn đến tình trạng cán bộ vẫn phải yêu cầu bản giấy để đối chiếu, làm giảm hiệu quả của dịch vụ công trực tuyến.
Một vấn đề khác là cơ chế xử lý hồ sơ thông qua tài khoản ủy quyền. Khi người dân nhờ người khác nộp hồ sơ, dữ liệu số hóa thường gắn với tài khoản của người nộp thay vì chủ thể thực sự, dẫn đến khó khăn trong tái sử dụng dữ liệu ở các lần tiếp theo.
Ngoài ra, việc triển khai hệ thống tập trung của các bộ, ngành cũng cho thấy sự thiếu thống nhất về giao diện, quy trình, cách tính thời gian xử lý… gây khó khăn cho cả cán bộ và người dân.
Từ những vấn đề nêu trên, Bắc Ninh đã đưa ra nhiều kiến nghị cụ thể, tập trung vào hoàn thiện thể chế. Đáng chú ý là đề xuất sửa đổi, bổ sung Nghị định 45 của Chính phủ về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử theo hướng: Quy định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống trên phạm vi toàn quốc; mở rộng phạm vi bản sao điện tử, chứng thực điện tử để bao quát các loại hồ sơ đặc thù; làm rõ cơ chế xử lý đối với hồ sơ nộp qua tài khoản ủy quyền, bảo đảm dữ liệu gắn đúng với chủ thể; xây dựng cơ chế vận hành thống nhất cho Cổng Dịch vụ công quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi sang Trung tâm Dữ liệu quốc gia.
Bên cạnh đó, tỉnh cũng kiến nghị các bộ, ngành sớm hoàn thiện hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính tập trung, bảo đảm đồng bộ, ổn định; tăng cường cơ chế phối hợp, tiếp nhận phản hồi từ địa phương trong quá trình vận hành.
Hướng tới một hệ sinh thái số quốc gia
Nhìn từ thực tiễn 5 năm Nghị định 45 của Chính phủ về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử, có thể thấy cải cách thủ tục hành chính trên môi trường điện tử đã đi qua giai đoạn “tin học hóa”, bước sang giai đoạn “dữ liệu hóa” và đang hướng tới “kết nối thông minh”.
Ở giai đoạn này, yêu cầu không chỉ là đưa thủ tục lên môi trường số, mà là thiết kế lại toàn bộ quy trình dựa trên dữ liệu, bảo đảm người dân chỉ cần cung cấp thông tin một lần, hệ thống tự động xử lý và chia sẻ.
Điều đó đòi hỏi một nền tảng thể chế đủ linh hoạt để theo kịp công nghệ, đồng thời đủ chặt chẽ để bảo đảm an toàn, bảo mật và giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử.
Những kết quả và kiến nghị từ Bắc Ninh cho thấy một thực tế: địa phương đã sẵn sàng cho bước phát triển tiếp theo, nhưng để đi xa hơn, cần một khuôn khổ pháp lý mới ở tầm quốc gia.
Việc sửa đổi Nghị định 45 không chỉ nhằm khắc phục những vướng mắc hiện tại, mà còn để đặt nền móng cho một hệ sinh thái dịch vụ công số thống nhất, nơi dữ liệu được kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả trên toàn quốc.
Khi đó, cải cách thủ tục hành chính sẽ không còn là những nỗ lực riêng lẻ của từng địa phương, mà trở thành một dòng chảy thống nhất, nơi người dân, doanh nghiệp có thể thực hiện mọi giao dịch hành chính một cách thuận tiện, minh bạch và tin cậy, bất kể ở đâu.
Đó cũng là bước chuyển từ “chính phủ điện tử” sang “chính phủ số” – nơi thể chế, công nghệ và con người cùng vận hành trong một hệ thống đồng bộ, lấy người dân làm trung tâm phục vụ.
Quang Minh