Chuyển đổi số đang trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của cả nước nhằm xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch và phục vụ hiệu quả hơn. Tuy nhiên, bên cạnh việc đầu tư hạ tầng công nghệ, phát triển các nền tảng số hay số hóa dữ liệu, một thực tế được ghi nhận tại nhiều địa phương là không phải người dân nào cũng có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ công trực tuyến.
Trong bối cảnh đó, Tổ công nghệ số cộng đồng được xem là một trong những mô hình hiệu quả, đóng vai trò là cầu nối giữa chính quyền với người dân, góp phần thu hẹp khoảng cách số và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số đi vào thực chất. Mặc dù tỷ lệ tiếp cận Internet và các dịch vụ số đã có nhiều cải thiện trong giai đoạn 2020-2024, nhưng khoảng cách số vẫn tồn tại giữa các nhóm dân cư và khu vực địa lý khác nhau. Người dân tại vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, người cao tuổi, người khuyết tật hay những người ít có điều kiện tiếp xúc với công nghệ vẫn gặp không ít khó khăn khi sử dụng các nền tảng số.
Tổ công nghệ số cộng đồng đã phát huy vai trò như những “người hướng dẫn” tại cơ sở
Đáng chú ý, kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ người dân sử dụng cổng dịch vụ công trực tuyến cấp tỉnh năm 2024 chỉ đạt khoảng 9%. Điều này cho thấy việc đưa thủ tục hành chính lên môi trường số mới chỉ là bước khởi đầu; để người dân thực sự sử dụng được các dịch vụ này cần thêm nhiều giải pháp đồng bộ, trong đó có vai trò hỗ trợ trực tiếp từ cơ sở.
Tại Bắc Ninh, cùng với việc đẩy mạnh cải cách hành chính và xây dựng chính quyền số, các Tổ công nghệ số cộng đồng đã từng bước phát huy vai trò trong tuyên truyền, hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, cài đặt và sử dụng các ứng dụng số thiết yếu. Đây cũng là lực lượng được tỉnh xác định tiếp tục phát huy hiệu quả trong phong trào thi đua hỗ trợ người dân thực hiện dịch vụ công trực tuyến và số hóa hồ sơ đang được triển khai trên địa bàn.
Trên thực tế, rào cản lớn nhất đối với nhiều người dân hiện nay không phải là thiếu thiết bị hay thiếu kết nối Internet mà là thiếu kỹ năng và sự tự tin khi tiếp cận công nghệ.
Đối với những người trẻ, việc tạo tài khoản định danh điện tử, đăng nhập cổng dịch vụ công hay thanh toán trực tuyến có thể chỉ mất vài phút. Tuy nhiên, với nhiều người cao tuổi hoặc người lần đầu sử dụng dịch vụ công trực tuyến, những thao tác này lại là một thách thức không nhỏ. Không ít trường hợp người dân có điện thoại thông minh nhưng vẫn lựa chọn đến trực tiếp cơ quan hành chính vì lo ngại thực hiện sai quy trình hoặc không biết cách hoàn thiện hồ sơ trực tuyến.
Chính trong bối cảnh đó, Tổ công nghệ số cộng đồng đã phát huy vai trò như những “người hướng dẫn” tại cơ sở. Thành viên của các tổ thường là cán bộ đoàn thể, thanh niên, cán bộ thôn, khu phố hoặc những người có hiểu biết về công nghệ thông tin. Họ trực tiếp hỗ trợ người dân cài đặt ứng dụng VNeID, tạo tài khoản dịch vụ công, thực hiện thanh toán trực tuyến, nộp hồ sơ điện tử và khai thác các tiện ích số phục vụ đời sống.
Mặc dù mô hình Tổ công nghệ số cộng đồng đã được triển khai rộng khắp trên cả nước nhưng nguồn lực đầu tư cho hoạt động của mô hình này vẫn còn hạn chế. Nhiều tổ hoạt động chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện, thiếu kinh phí đào tạo, trang thiết bị và cơ chế hỗ trợ phù hợp. Đây là một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động thường xuyên của các tổ tại cơ sở.
Dù vậy, những kết quả bước đầu đạt được cho thấy đây là mô hình phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Khi người dân được hỗ trợ bởi những người quen thuộc trong cộng đồng, khoảng cách giữa công nghệ và người sử dụng được rút ngắn đáng kể. Việc hướng dẫn trực tiếp cũng giúp người dân tự tin hơn khi tiếp cận các dịch vụ số, từng bước hình thành thói quen sử dụng công nghệ trong giải quyết thủ tục hành chính.
Một trong những bài học được rút ra từ các mô hình triển khai tại Tuyên Quang và Quảng Trị là chuyển đổi số sẽ đạt hiệu quả cao hơn khi có sự đồng hành của lực lượng hỗ trợ tại cơ sở. Tại các địa phương này, hàng trăm thành viên Tổ công nghệ số cộng đồng đã được đào tạo bài bản, đồng thời được trang bị các thiết bị cần thiết để hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến ngay tại địa bàn dân cư.
Không chỉ hướng dẫn thao tác kỹ thuật, các thành viên tổ công nghệ số còn đóng vai trò tuyên truyền, giúp người dân hiểu rõ hơn về lợi ích của chuyển đổi số, từ đó thay đổi nhận thức và chủ động tham gia vào môi trường số. Đây được xem là yếu tố quan trọng giúp quá trình chuyển đổi số diễn ra bền vững thay vì chỉ mang tính phong trào.
Từ thực tiễn nghiên cứu, cần thể chế hóa hoạt động của Tổ công nghệ số cộng đồng, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, cơ chế phối hợp cũng như chế độ hỗ trợ phù hợp để các tổ có thể hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Đồng thời, cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho trang thiết bị, đào tạo kỹ năng và hỗ trợ chi phí hoạt động, nhất là tại các địa bàn khó khăn.
Đối với Bắc Ninh, trong bối cảnh tỉnh đang đặt mục tiêu nâng cao tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến, tỷ lệ thanh toán trực tuyến và hướng tới xây dựng nền hành chính không giấy tờ, việc phát huy hiệu quả của Tổ công nghệ số cộng đồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là lực lượng hỗ trợ người dân thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường số mà còn là nhân tố góp phần lan tỏa văn hóa số, kỹ năng số trong cộng đồng.
Thực tế cho thấy, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà còn là câu chuyện của con người. Một hệ thống hiện đại đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu người dân không biết sử dụng hoặc không đủ điều kiện tiếp cận. Ngược lại, khi có sự đồng hành, hướng dẫn và hỗ trợ kịp thời từ cơ sở, những nền tảng số sẽ trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn đối với mọi người dân.
Trong hành trình xây dựng chính quyền số và xã hội số, Tổ công nghệ số cộng đồng chính là những “cánh tay nối dài” của chính quyền ở cơ sở. Việc tiếp tục quan tâm đầu tư, củng cố và nâng cao chất lượng hoạt động của lực lượng này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả cải cách hành chính mà còn là giải pháp quan trọng để bảo đảm mọi người dân đều được tham gia và thụ hưởng thành quả của chuyển đổi số, đúng với tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau” trong tiến trình phát triển đất nước.